Hotline: 08-62555950  | 
  •   |  

Nguyên vật liệu

98.1    Mở cửa:  -      Vốn hóa:  56,026.5B      P/E:  -14.2
   Cao:  99.5      Cao 52 tuần:  136.6      P/BV:  1.9
-6.0(-5.73%)    Thấp:  97.2     Thấp 52 tuần:  85.5     Beta: 
     KL:  11,376,320      Div:  0.0      Shares:  0
     KLBQ:  9,608,276      % Div yield:  0.00      % Room:  0.00

Ngành

Giấy và các sản phẩm lâm nghiệp Vật liệu xây dựng Kim loại và khai thác khoáng sản
Bao bì và đóng gói Hóa chất Cao su và Plastics
 

Thống kê

Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
HAIPAC +1.7 (+7.00%) -
Xi măng Cần Thơ +3.4 (+6.97%) 249.8B
ANPHAT PLASTIC +5.4 (+6.94%) 823.7B
NAGAKAWA +1.0 (+6.94%) 169.4B
CMC JSC +1.5 (+6.94%) 92.4B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
MIMECO -1.7 (-6.14%) -
BT6 Corp -3.5 (-4.64%) 791.8B
PMSC -0.8 (-4.52%) 87.9B
VIHACO -1.5 (-4.31%) 33.3B
Xây Dựng Hòa Phát -0.6 (-3.57%) 25.4B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Đóng cửa Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
PVFCCo 31.0 11,780.0B
PHURUCO 38.2 3,105.7B
DORUCO 61.5 2,644.5B
HA TIEN 1.J.S.CO 11.9 2,356.2B
Tifoplast 90.5 1,961.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK KLGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Intresco 1,215,360 1,768.6B
ANPHAT PLASTIC 839,500 823.7B
ASIAHULI JS CO 720,570 590.4B
PVFCCo 531,650 11,780.0B
Cao su Thống Nhất 491,290 367.7B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK GTGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
ANPHAT PLASTIC 69.8B 823.7B
Intresco 33.0B 1,768.6B
PVFCCo 16.7B 11,780.0B
ASIAHULI JS CO 13.1B 590.4B
DTLS 10.4B 1,066.9B
Hiệu quả hoạt động Nhóm ngành
Lợi nhuận biên -
Lợi nhuận trước thuế biên -
Lợi nhuận ròng biên -
ROAE -
ROAA -
 
Chỉ tiêu trên cổ phần Nhóm ngành
PEx -14.2
Giá/Doanh thu -
PBx 1.9
 
Cơ cấu vốn Nhóm ngành
Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu -
Tổng nợ/Tổng tài sản -
Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu -
Thanh toán hiện tại -
Thanh toán nhanh -
 
Hiệu quả quản lý Nhóm ngành
Doanh thu/Nhân viên -
Lợi nhuận/Nhân viên -
Vòng quay phải thu -
Vòng quay phải trả -
Vòng quay tồn kho -
Vòng quay tổng tài sản -
phiên bản 2.5.11-GA