Hotline: 08-62555950  | 
  •   |  

Chăm sóc sức khỏe

37.6    Mở cửa:  -      Vốn hóa:  9,834.2B      P/E:  10.4
   Cao:  37.8      Cao 52 tuần:  38.0      P/BV:  2.3
37.6(+0.00%)    Thấp:  37.5     Thấp 52 tuần:  23.2     Beta: 
     KL:  158,520      Div:  0.0      Shares:  0
     KLBQ:  427,164      % Div yield:  0.00      % Room:  0.00

Ngành

Dược phẩm SX thiết bị chăm sóc sức khỏe cá nhân
 

Thống kê

Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Dược phẩm Hà Tây +4.0 (+6.90%) 255.6B
AMVIBIOTECH INC +1.2 (+6.70%) 40.1B
VIEN DONG PHARMA... +7.0 (+4.90%) 1,786.5B
Thú y Cai Lậy +1.0 (+1.45%) 69.9B
TRAPHACO +0.4 (+0.94%) 437.5B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Imexpharm -1.5 (-2.44%) 699.6B
LADOPHAR -0.3 (-0.67%) -
BEPHARCO -0.1 (-0.37%) 81.0B
Dược Domesco -0.1 (-0.27%) 650.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Đóng cửa Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Dược Hậu Giang 117.0 3,119.6B
VIEN DONG PHARMA... 150.0 1,786.5B
S.P.M CORP 67.5 945.0B
Imexpharm 60.0 699.6B
Dược Domesco 36.5 650.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK KLGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
VIEN DONG PHARMA... 147,150 1,786.5B
AMVIBIOTECH INC 48,000 40.1B
Dược Hậu Giang 35,520 3,119.6B
Dược Domesco 26,660 650.0B
S.P.M CORP 25,900 945.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK GTGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
VIEN DONG PHARMA... 19.1B 1,786.5B
Dược Hậu Giang 4.1B 3,119.6B
AMVIBIOTECH INC 2.2B 40.1B
S.P.M CORP 1.7B 945.0B
Thú y Cai Lậy 1.3B 69.9B
Hiệu quả hoạt động Nhóm ngành
Lợi nhuận biên -
Lợi nhuận trước thuế biên -
Lợi nhuận ròng biên -
ROAE -
ROAA -
 
Chỉ tiêu trên cổ phần Nhóm ngành
PEx 10.4
Giá/Doanh thu -
PBx 2.3
 
Cơ cấu vốn Nhóm ngành
Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu -
Tổng nợ/Tổng tài sản -
Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu -
Thanh toán hiện tại -
Thanh toán nhanh -
 
Hiệu quả quản lý Nhóm ngành
Doanh thu/Nhân viên -
Lợi nhuận/Nhân viên -
Vòng quay phải thu -
Vòng quay phải trả -
Vòng quay tồn kho -
Vòng quay tổng tài sản -
phiên bản 2.5.11-GA