Hotline: 08-62555950  | 
  •   |  

Năng lượng

70.5    Mở cửa:  -      Vốn hóa:  28,759.8B      P/E:  7.4
   Cao:  73.2      Cao 52 tuần:  103.4      P/BV:  1.2
-2.7(-3.66%)    Thấp:  68.4     Thấp 52 tuần:  43.2     Beta: 
     KL:  3,005,520      Div:  0.0      Shares:  0
     KLBQ:  3,270,586      % Div yield:  0.00      % Room:  0.00

Ngành

Dầu, Gas và khí đốt Khai thác năng lượng
 

Thống kê

Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
PVG +1.4 (+7.00%) 569.6B
Dung dịch khoan và... +1.9 (+6.99%) 559.8B
Xây dựng dầu khí... +3.1 (+6.95%) 477.0B
PV Engineering +1.5 (+6.73%) 190.4B
Petajico Ha Noi +1.6 (+6.61%) 40.4B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
PV DRILLING -2.2 (-4.76%) 9,262.4B
SQC -2.2 (-2.17%) 9,930.0B
Petrolimex SaiGon -0.3 (-1.02%) 58.2B
VDNC -0.2 (-0.67%) 237.6B
HMMJC -0.2 (-0.23%) 531.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Đóng cửa Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
SQC 99.3 9,930.0B
PV DRILLING 44.0 9,262.4B
PTSC 28.2 5,640.0B
PVG 21.4 569.6B
Dung dịch khoan và... 29.1 559.8B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK KLGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
PV Trans Corp 1,172,150 -
VITACO 570,860 -
PV DRILLING 310,480 9,262.4B
PTSC 245,100 5,640.0B
PVG 224,700 569.6B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK GTGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
PV Trans Corp 15.9B -
PV DRILLING 13.7B 9,262.4B
PTSC 6.9B 5,640.0B
VITACO 6.4B -
PVG 4.8B 569.6B
Hiệu quả hoạt động Nhóm ngành
Lợi nhuận biên -
Lợi nhuận trước thuế biên -
Lợi nhuận ròng biên -
ROAE -
ROAA -
 
Chỉ tiêu trên cổ phần Nhóm ngành
PEx 7.4
Giá/Doanh thu -
PBx 1.2
 
Cơ cấu vốn Nhóm ngành
Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu -
Tổng nợ/Tổng tài sản -
Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu -
Thanh toán hiện tại -
Thanh toán nhanh -
 
Hiệu quả quản lý Nhóm ngành
Doanh thu/Nhân viên -
Lợi nhuận/Nhân viên -
Vòng quay phải thu -
Vòng quay phải trả -
Vòng quay tồn kho -
Vòng quay tổng tài sản -
phiên bản 2.5.11-GA