Hotline: 08-62555950  | 
  •   |  

Tiêu dùng thiết yếu

459.4    Mở cửa:  -      Vốn hóa:  54,697.6B      P/E:  8.4
   Cao:  461.9      Cao 52 tuần:  489.5      P/BV:  3.2
459.4(+0.00%)    Thấp:  453.9     Thấp 52 tuần:  315.0     Beta: 
     KL:  3,047,850      Div:  0.0      Shares:  0
     KLBQ:  3,498,231      % Div yield:  0.00      % Room:  0.00

Ngành

Sản xuất và chế biến nước giải khát Sản xuất và chế biến thực phẩm Sản xuất thuốc lá
 

Thống kê

Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Dabaco +2.2 (+6.30%) 944.1B
LADOFOODS +2.7 (+6.12%) 100.8B
SAGIMEXCO ĐỒNG THÁP +1.1 (+6.11%) 113.8B
Halong Canfoco +1.4 (+5.69%) 130.0B
Thủy sản 4 +1.2 (+4.63%) 311.6B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Safoco -2.2 (-6.77%) 82.0B
Vang Thăng Long -2.3 (-5.71%) 68.4B
CDBECO -1.3 (-4.73%) 222.7B
TRIBECO -0.3 (-3.80%) 209.4B
VINH HOAN CORP -1.2 (-3.14%) 1,342.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Đóng cửa Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Vinamilk 88.5 31,246.9B
Kinh Đô Miền Nam 53.0 4,305.1B
Tập đoàn Thủy sản... 32.7 2,289.0B
SBT 10.9 1,547.0B
VINH HOAN CORP 37.0 1,342.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK KLGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
SBT 487,700 1,547.0B
Thủy sản 4 371,020 311.6B
Dabaco 360,100 944.1B
NAVICO 229,790 1,141.8B
Kinh Đô Miền Nam 183,890 4,305.1B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK GTGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Dabaco 13.4B 944.1B
Thủy sản 4 9.7B 311.6B
Kinh Đô Miền Nam 9.0B 4,305.1B
North Kinh Do 6.7B 671.5B
SBT 5.2B 1,547.0B
Hiệu quả hoạt động Nhóm ngành
Lợi nhuận biên -
Lợi nhuận trước thuế biên -
Lợi nhuận ròng biên -
ROAE -
ROAA -
 
Chỉ tiêu trên cổ phần Nhóm ngành
PEx 8.4
Giá/Doanh thu -
PBx 3.2
 
Cơ cấu vốn Nhóm ngành
Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu -
Tổng nợ/Tổng tài sản -
Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu -
Thanh toán hiện tại -
Thanh toán nhanh -
 
Hiệu quả quản lý Nhóm ngành
Doanh thu/Nhân viên -
Lợi nhuận/Nhân viên -
Vòng quay phải thu -
Vòng quay phải trả -
Vòng quay tồn kho -
Vòng quay tổng tài sản -
phiên bản 2.5.11-GA