Tiêu dùng thiết yếu
| 459.4 |
|
Mở cửa: |
- |
|
Vốn hóa: |
54,697.6B |
|
P/E: |
8.4 |
| |
Cao: |
461.9 |
|
Cao 52 tuần: |
489.5 |
|
P/BV: |
3.2 |
|
459.4(+0.00%)
|
|
Thấp: |
453.9 |
|
Thấp 52 tuần: |
315.0 |
|
Beta: |
|
| |
|
KL: |
3,047,850 |
|
Div: |
0.0 |
|
Shares: |
0 |
| |
|
KLBQ: |
3,498,231 |
|
% Div yield: |
0.00 |
|
% Room: |
0.00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
- |
| Lợi nhuận trước thuế biên |
- |
| Lợi nhuận ròng biên |
- |
| ROAE |
- |
| ROAA |
- |
|
|
| PEx |
8.4 |
| Giá/Doanh thu |
- |
| PBx |
3.2 |
|
|
| Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Tổng nợ/Tổng tài sản |
- |
| Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Thanh toán hiện tại |
- |
| Thanh toán nhanh |
- |
|
|
| Doanh thu/Nhân viên |
- |
| Lợi nhuận/Nhân viên |
- |
| Vòng quay phải thu |
- |
| Vòng quay phải trả |
- |
| Vòng quay tồn kho |
- |
| Vòng quay tổng tài sản |
- |
|
|
phiên bản 2.5.11-GA
|