Tiêu dùng không thiết yếu
| 392.9 |
|
Mở cửa: |
- |
|
Vốn hóa: |
45,445.4B |
|
P/E: |
13.6 |
| |
Cao: |
394.9 |
|
Cao 52 tuần: |
605.3 |
|
P/BV: |
2.0 |
|
-37.8(-8.79%)
|
|
Thấp: |
384.9 |
|
Thấp 52 tuần: |
298.9 |
|
Beta: |
|
| |
|
KL: |
8,588,410 |
|
Div: |
0.0 |
|
Shares: |
0 |
| |
|
KLBQ: |
7,074,949 |
|
% Div yield: |
0.00 |
|
% Room: |
0.00 |
|
|
|
|
|
Ngành
|
|
Thống kê
Tăng |
Giảm |
Vốn hóa |
KLGD |
GTGD
|
Mã CK
|
KLGD
|
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
|
|
ITACO
|
1,291,200
|
6,962.0B
|
|
TCG
|
1,281,330
|
825.3B
|
|
PETROSETCO
|
547,950
|
1,115.0B
|
|
KINHBAC CITY GROUP
|
499,690
|
7,108.7B
|
|
HAEBCO JSC
|
458,900
|
157.4B
|
|
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
- |
| Lợi nhuận trước thuế biên |
- |
| Lợi nhuận ròng biên |
- |
| ROAE |
- |
| ROAA |
- |
|
|
| PEx |
13.6 |
| Giá/Doanh thu |
- |
| PBx |
2.0 |
|
|
| Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Tổng nợ/Tổng tài sản |
- |
| Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Thanh toán hiện tại |
- |
| Thanh toán nhanh |
- |
|
|
| Doanh thu/Nhân viên |
- |
| Lợi nhuận/Nhân viên |
- |
| Vòng quay phải thu |
- |
| Vòng quay phải trả |
- |
| Vòng quay tồn kho |
- |
| Vòng quay tổng tài sản |
- |
|
|
phiên bản 2.5.11-GA
|