Hotline: 08-62555950  | 
  •   |  

Tài chính

44.3    Mở cửa:  -      Vốn hóa:  153,847.0B      P/E:  14.1
   Cao:  44.8      Cao 52 tuần:  49.3      P/BV:  2.0
44.3(+0.00%)    Thấp:  44.0     Thấp 52 tuần:  37.9     Beta: 
     KL:  16,963,730      Div:  0.0      Shares:  0
     KLBQ:  12,235,181      % Div yield:  0.00      % Room:  0.00

Ngành

Ngân hàng Các dịch vụ tài chính Bảo hiểm
 

Thống kê

Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
PSI +0.9 (+6.52%) 713.0B
APEC Securities.,SJ... +0.8 (+5.67%) 387.4B
Chứng khoán Kim... +0.8 (+5.56%) 3,078.0B
APSI +0.7 (+5.43%) -
Vietinbank +1.1 (+4.98%) 17,934.5B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Thay đổi (%) Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
VFA -0.2 (-2.63%) -
PRUBF1 -0.1 (-2.22%) -
SMES -0.3 (-1.23%) -
ORS -0.1 (-0.93%) -
Quỹ đầu tư VF1 -0.1 (-0.93%) -
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK Đóng cửa Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Tập đoàn Bảo Việt 48.5 30,395.4B
Ngân hàng Á Châu 28.2 22,035.9B
Vietinbank 23.2 17,934.5B
Eximbank 16.8 14,784.1B
PVFC 22.7 11,350.0B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK KLGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Chứng khoán Kim... 5,435,400 3,078.0B
SSI 1,365,780 10,006.7B
VNDS 1,093,700 -
PSI 853,300 713.0B
Sacombank 677,210 10,854.6B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Mã CK GTGD Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Chứng khoán Kim... 82.3B 3,078.0B
SSI 36.9B 10,006.7B
VNDS 26.7B -
Tập đoàn Bảo Việt 14.9B 30,395.4B
PSI 12.7B 713.0B
Hiệu quả hoạt động Nhóm ngành
Lợi nhuận biên -
Lợi nhuận trước thuế biên -
Lợi nhuận ròng biên -
ROAE -
ROAA -
 
Chỉ tiêu trên cổ phần Nhóm ngành
PEx 14.1
Giá/Doanh thu -
PBx 2.0
 
Cơ cấu vốn Nhóm ngành
Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu -
Tổng nợ/Tổng tài sản -
Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu -
Thanh toán hiện tại -
Thanh toán nhanh -
 
Hiệu quả quản lý Nhóm ngành
Doanh thu/Nhân viên -
Lợi nhuận/Nhân viên -
Vòng quay phải thu -
Vòng quay phải trả -
Vòng quay tồn kho -
Vòng quay tổng tài sản -
phiên bản 2.5.11-GA