Tài chính
| 44.3 |
|
Mở cửa: |
- |
|
Vốn hóa: |
153,847.0B |
|
P/E: |
14.1 |
| |
Cao: |
44.8 |
|
Cao 52 tuần: |
49.3 |
|
P/BV: |
2.0 |
|
44.3(+0.00%)
|
|
Thấp: |
44.0 |
|
Thấp 52 tuần: |
37.9 |
|
Beta: |
|
| |
|
KL: |
16,963,730 |
|
Div: |
0.0 |
|
Shares: |
0 |
| |
|
KLBQ: |
12,235,181 |
|
% Div yield: |
0.00 |
|
% Room: |
0.00 |
|
|
|
|
|
Ngành
|
|
Thống kê
Tăng |
Giảm |
Vốn hóa |
KLGD |
GTGD
|
Mã CK
|
Thay đổi (%)
|
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
|
|
VFA
|
-0.2
(-2.63%)
|
-
|
|
PRUBF1
|
-0.1
(-2.22%)
|
-
|
|
SMES
|
-0.3
(-1.23%)
|
-
|
|
ORS
|
-0.1
(-0.93%)
|
-
|
|
Quỹ đầu tư VF1
|
-0.1
(-0.93%)
|
-
|
Tăng |
Giảm |
Vốn hóa |
KLGD |
GTGD
|
Mã CK
|
KLGD
|
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
|
|
Chứng khoán Kim...
|
5,435,400
|
3,078.0B
|
|
SSI
|
1,365,780
|
10,006.7B
|
|
VNDS
|
1,093,700
|
-
|
|
PSI
|
853,300
|
713.0B
|
|
Sacombank
|
677,210
|
10,854.6B
|
|
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
- |
| Lợi nhuận trước thuế biên |
- |
| Lợi nhuận ròng biên |
- |
| ROAE |
- |
| ROAA |
- |
|
|
| PEx |
14.1 |
| Giá/Doanh thu |
- |
| PBx |
2.0 |
|
|
| Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Tổng nợ/Tổng tài sản |
- |
| Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Thanh toán hiện tại |
- |
| Thanh toán nhanh |
- |
|
|
| Doanh thu/Nhân viên |
- |
| Lợi nhuận/Nhân viên |
- |
| Vòng quay phải thu |
- |
| Vòng quay phải trả |
- |
| Vòng quay tồn kho |
- |
| Vòng quay tổng tài sản |
- |
|
|
phiên bản 2.5.11-GA
|