DXG
(HOSE)
- CTCP Dịch vụ và xây dựng địa ốc Đất Xanh
| 31.4 |
|
Mở cửa: |
29.2 |
|
Vốn hóa: |
251.2B |
|
P/E: |
6.6 |
| |
Cao: |
31.4 |
|
Cao 52 tuần: |
89.0 |
|
P/BV: |
1.5 |
|
1.4(+4.67%)
|
|
Thấp: |
29.2 |
|
Thấp 52 tuần: |
29.5 |
|
Beta: |
0.97 |
|
|
KL: |
23,030 |
|
Div: |
- |
|
Shares: |
- |
|
|
KL BQ: |
32,600 |
|
% Div yield: |
- |
|
% Room: |
- |
|
|
| |
|
|
|
Tài chính
|
Quý II (2010) |
Năm (2009) |
Năm (2008) |
|
Kết quả hoạt động
|
|
|
|
| Doanh thu thuần |
- |
84,910 |
28,611 |
| Lợi nhuận gộp |
- |
78,791 |
24,564 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
- |
40,686 |
9,739 |
| Lợi nhuận ròng |
- |
38,141 |
6,833 |
| Bảng cân đối kế toán |
|
|
|
| Tài sản |
547,974 |
547,543 |
305,239 |
| Tài sản ngắn hạn |
448,686 |
452,727 |
268,798 |
| Nợ phải trả |
338,092 |
397,108 |
189,603 |
| Nợ ngắn hạn |
326,827 |
386,821 |
186,543 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
171,932 |
123,267 |
90,643 |
| Lưu chuyển tiền tệ |
|
|
|
| Từ hoạt động kinh doanh |
- |
(36,759) |
(57,712) |
| Từ hoạt động đầu tư |
- |
(29,559) |
(58,479) |
| Từ hoạt động tài chính |
- |
104,693 |
124,290 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
- |
38,375 |
8,099 |
| Chỉ số tài chính |
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
- |
92.8% |
85.9% |
| EBIT biên |
- |
55.7% |
33.2% |
| Lợi nhuận ròng biên |
- |
44.9% |
23.9% |
| ROAA |
- |
7.0% |
2.2% |
| ROAE |
- |
31.0% |
7.6% |
HĐQT và BGĐ
Tóm tắt
| Điện thoại: |
![]() |
| Số fax : |
| Email : |
| Website : |
| Industry: Xây dựng và Bất Động Sản |
| Staff: 0 |
| Market: HOSE |
phiên bản 2.5.11-GA
|